Bản dịch của từ Inhibition trong tiếng Việt
Inhibition

Inhibition (Noun)
Một lệnh cấm hoặc văn bản pháp lý ngăn không cho ai đó giao dịch, chuyển nhượng hoặc xử lý một mảnh đất hoặc tài sản cụ thể (ví dụ: tạm ngăn chặn việc bán, chuyển nhượng tài sản).
An order or writ of prohibition, especially against dealing with a specified piece of land or property.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động hoặc quá trình ngăn chặn, kìm hãm hoặc làm chậm một quá trình, hoạt động hay sự phát triển.
The action of inhibiting a process.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khả năng "inhibition" ám chỉ việc kìm hãm hoặc ngăn chặn một hành động, quá trình hay cảm xúc nào đó. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học, sinh học và thần kinh học, liên quan đến việc hạn chế hoạt động của neuron hoặc hành vi của con người. "Inhibition" không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng trong ngữ điệu, cách phát âm có thể hơi khác biệt do giọng điệu đặc trưng của từng vùng.
Họ từ
Khả năng "inhibition" ám chỉ việc kìm hãm hoặc ngăn chặn một hành động, quá trình hay cảm xúc nào đó. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học, sinh học và thần kinh học, liên quan đến việc hạn chế hoạt động của neuron hoặc hành vi của con người. "Inhibition" không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng trong ngữ điệu, cách phát âm có thể hơi khác biệt do giọng điệu đặc trưng của từng vùng.
