Bản dịch của từ Inimical trong tiếng Việt

Inimical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inimical(Adjective)

ɪnˈɪmɪkl̩
ɪnˈɪmɪkl̩
01

Có xu hướng gây trở ngại hoặc tổn hại; không thân thiện, gây hại, chống đối.

Tending to obstruct or harm.

有害的,敌对的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Inimical (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Inimical

Không hợp lý

More inimical

Phi lôgic hơn

Most inimical

Vô nghĩa nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ