Bản dịch của từ Initial report trong tiếng Việt

Initial report

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Initial report(Noun)

ɪnˈɪʃəl rˈɛpɔːt
ˌɪˈnɪʃəɫ ˈrɛpɔrt
01

Một báo cáo sơ bộ hoặc tóm tắt các sự kiện và quan sát liên quan đến một tình huống hoặc sự kiện cụ thể.

A preliminary account or summary of facts and observations related to a particular situation or event

Ví dụ
02

Phiên bản đầu tiên của một báo cáo có thể sẽ được sửa đổi hoặc cập nhật sau này.

The first version of a report that may undergo revisions or updates later

Ví dụ
03

Một tuyên bố hoặc tài liệu ban đầu cung cấp cái nhìn tổng quan cơ bản trước khi tiến hành điều tra hoặc phân tích sâu hơn.

An initial statement or document that provides a basic overview prior to further investigation or analysis

Ví dụ