Bản dịch của từ Initial report trong tiếng Việt

Initial report

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Initial report(Noun)

ɪnˈɪʃəl rˈɛpɔːt
ˌɪˈnɪʃəɫ ˈrɛpɔrt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ