Bản dịch của từ Initial signs trong tiếng Việt

Initial signs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Initial signs(Noun)

ɪnˈɪʃəl sˈaɪnz
ˌɪˈnɪʃəɫ ˈsaɪnz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ