Bản dịch của từ Initiate windows trong tiếng Việt

Initiate windows

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Initiate windows(Noun)

ɪnˈɪʃɪˌeɪt wˈɪndəʊz
ˌɪˈnɪʃiˌeɪt ˈwɪndoʊz
01

Bắt đầu hoặc khởi nguồn của một điều gì đó

A start or the initiation of something.

某事的开端或起点

Ví dụ
02

Hành động bắt đầu điều gì đó

An action that kicks off something.

开始某件事情的行动

Ví dụ

Initiate windows(Verb)

ɪnˈɪʃɪˌeɪt wˈɪndəʊz
ˌɪˈnɪʃiˌeɪt ˈwɪndoʊz
01

Khởi đầu một quá trình hoặc hành động

An action to initiate something

这是发起某事的行动

Ví dụ
02

Kích hoạt cái gì đó bắt đầu

The start or beginning of something

引发某事的发生

Ví dụ