initiator
Noun
initiator (Noun)
/ˌɪnɪʃˈieitɚ/
/ˌɪnɪʃˈieitɚ/
AI
Ví dụ
Người khởi xướng sự kiện từ thiện là Sarah, người đã tổ chức mọi thứ.The initiator of the charity event was Sarah, who organized everything.
Là người khởi xướng dự án, John đã đề xuất chiến lược tiếp thị mới.As an initiator of the project, John proposed the new marketing strategy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của initiator (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
initiator | initiators |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "initiator" trong tiếng Anh được định nghĩa là người hoặc vật khởi xướng một hành động, sự kiện hoặc quá trình. Trong ngữ cảnh khoa học và nghiên cứu, “initiator” thường chỉ một yếu tố bắt đầu phản ứng hóa học. Cách sử dụng từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút; cụ thể, giọng Anh Mỹ thường nhấn âm khác với giọng Anh Anh.