Anh - Việt

Bản dịch của từ Inject trong tiếng Việt

inject

Verb

inject (Verb)

/ˈɪndʒɛkt/
/ˈɪndʒɛkt/
AI

Nghĩa 01

Bơm chất lỏng vào một cái gì đó, thường bằng cách sử dụng ống tiêm.

To drive a liquid into something typically using a syringe

Ví dụ
Bác sĩ tiêm vắc-xin để ngăn ngừa cúm cho người già.Doctors inject vaccines to prevent flu in elderly people.
Họ không tiêm thuốc nếu không có lời khuyên y tế phù hợp.They do not inject medicine without proper medical advice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đưa một chất vào một vật gì đó, đặc biệt là vào cơ thể hoặc trong một cái bình.

To introduce a substance into something especially a body or container

Ví dụ
Các bác sĩ tiêm vắc xin để bảo vệ mọi người khỏi bệnh cúm.Doctors inject vaccines to protect people from flu.
Họ không tiêm thuốc bất hợp pháp trong sự kiện công cộng.They do not inject illegal drugs during the public event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để giới thiệu hoặc bổ sung điều gì đó, thường là trong bối cảnh ý tưởng hoặc thông tin.

To introduce or add something often in the context of ideas or information

Ví dụ
Giáo viên thêm những ý tưởng mới để cải thiện bài học xã hội.Teachers inject new ideas to improve social studies lessons.
Diễn giả không thêm sự hài hước vào sự kiện xã hội.The speaker did not inject humor into the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh