Anh - Việt
inject
Verb
inject (Verb)
/ˈɪndʒɛkt/
/ˈɪndʒɛkt/
AI
Ví dụ
Bác sĩ tiêm vắc-xin để ngăn ngừa cúm cho người già.Doctors inject vaccines to prevent flu in elderly people.
Họ không tiêm thuốc nếu không có lời khuyên y tế phù hợp.They do not inject medicine without proper medical advice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các bác sĩ tiêm vắc xin để bảo vệ mọi người khỏi bệnh cúm.Doctors inject vaccines to protect people from flu.
Họ không tiêm thuốc bất hợp pháp trong sự kiện công cộng.They do not inject illegal drugs during the public event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Giáo viên thêm những ý tưởng mới để cải thiện bài học xã hội.Teachers inject new ideas to improve social studies lessons.
Diễn giả không thêm sự hài hước vào sự kiện xã hội.The speaker did not inject humor into the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa