injectable
injectable (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể tiêm được; phù hợp để đưa vào cơ thể bằng kim tiêm (dưới dạng dung dịch, vaccine, thuốc...).
Capable of being injected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
injectable (Noun)
Nghĩa 01
Chất có thể tiêm vào cơ thể bằng kim tiêm (ví dụ: thuốc, vắc-xin, dung dịch dùng để tiêm).
A substance that can be injected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Injectable" là một tính từ chỉ vật phẩm hoặc thuốc có thể được tiêm vào cơ thể qua quá trình tiêm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học để chỉ các loại thuốc tiêm, chủng ngừa hoặc các sản phẩm sinh học. Trong tiếng Anh, "injectable" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau do đặc thù ngôn ngữ khu vực.