Bản dịch của từ Injecting trong tiếng Việt

Injecting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Injecting(Verb)

ɪndʒˈɛktɪŋ
ɪndʒˈɛktɪŋ
01

Ép chất lỏng vào cơ thể người hoặc động vật bằng kim và ống tiêm.

To force a liquid into the body of a person or animal by means of a needle and syringe.

Ví dụ

Dạng động từ của Injecting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Inject

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Injected

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Injected

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Injects

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Injecting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ