ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Injure
Làm tổn thương cảm xúc hoặc uy tín của ai đó
Harm someone's feelings or reputation
伤害他人的感情或名声
Gây tổn thương thể chất hoặc thiệt hại cho ai đó hoặc cái gì đó
Causing harm to someone's health or damaging something or someone.
造成伤害,损害他人或某物的健康或利益。
Gây tổn hại hoặc làm suy yếu chức năng của một bộ phận cơ thể
Causing harm to or impairing the function of a part of the body.
损害或削弱身体某一部分的功能