Bản dịch của từ Injustice trong tiếng Việt
Injustice
Noun [U/C]

Injustice(Noun)
ɪndʒˈʌstɪs
ˌɪnˈdʒəstɪs
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thiếu công bằng hay công lý
Fairness or justice
不公平或不正义
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Hành vi xâm phạm quyền của người khác
Violate other people's rights
侵犯他人权益
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
