Bản dịch của từ Inlaid trong tiếng Việt

Inlaid

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inlaid (Verb)

ɪnˈleɪd
ɪnˈleɪd
01

Dạng quá khứ của "inlay": chỉ hành động đặt hoặc khảm một vật liệu (như kim loại, ngọc, gỗ, xà cừ...) vào bề mặt của vật khác để trang trí hoặc tạo hoa văn.

Past simple and past participle of inlay.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Inlaid (Adjective)

ˈɪnleɪd
ˈɪnleɪd
01

Được trang trí bằng một họa tiết, hoa văn hoặc mảnh vật liệu được đặt chìm vào bề mặt của một vật để tạo thành phần trang trí (không phải in lên bề mặt mà là ghép/khảm vào trong bề mặt).

Decorated with a design that is set into the surface of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ