Bản dịch của từ Inlaid trong tiếng Việt
Inlaid

Inlaid (Verb)
Dạng quá khứ của "inlay": chỉ hành động đặt hoặc khảm một vật liệu (như kim loại, ngọc, gỗ, xà cừ...) vào bề mặt của vật khác để trang trí hoặc tạo hoa văn.
Past simple and past participle of inlay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Inlaid (Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "inlaid" là một tính từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ các vật phẩm có hình thức trang trí được tạo ra bằng cách chèn các vật liệu khác nhau vào bề mặt của chúng, thường là gỗ, đá, hoặc kim loại. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự với nghĩa là được trang trí bằng cách in hoặc chèn các vật liệu. Phát âm có phần tương đồng, nhưng có thể khác biệt nhẹ về ngữ điệu giữa hai dạng tiếng Anh này.
Họ từ
Từ "inlaid" là một tính từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ các vật phẩm có hình thức trang trí được tạo ra bằng cách chèn các vật liệu khác nhau vào bề mặt của chúng, thường là gỗ, đá, hoặc kim loại. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự với nghĩa là được trang trí bằng cách in hoặc chèn các vật liệu. Phát âm có phần tương đồng, nhưng có thể khác biệt nhẹ về ngữ điệu giữa hai dạng tiếng Anh này.
