ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Innate ability trong tiếng Việt
Innate ability
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Innate ability
(
Noun
)
ˈɪneɪt ɐbˈɪlɪti
ˈɪˌneɪt əˈbɪɫəti
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ