Bản dịch của từ Innate ability trong tiếng Việt

Innate ability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Innate ability(Noun)

ˈɪneɪt ɐbˈɪlɪti
ˈɪˌneɪt əˈbɪɫəti
01

Khả năng trực giác để thực hiện một nhiệm vụ nhất định

An intuitive ability to perform a certain task

Ví dụ
02

Khả năng bẩm sinh để thực hiện một loại hoạt động nhất định

The inherent capacity for a particular kind of activity

Ví dụ
03

Một tài năng hoặc kỹ năng thiên bẩm mà người ta sinh ra đã có.

A natural talent or skill that one is born with

Ví dụ