Bản dịch của từ Inner monologue trong tiếng Việt

Inner monologue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inner monologue(Noun)

ˈɪnɚ mˈɑnəlˌɔɡ
ˈɪnɚ mˈɑnəlˌɔɡ
01

Dòng suy nghĩ hoặc “giọng nói” bên trong đầu của một người — những lời tự nhủ, nhận xét hoặc suy tư liên tục mà người đó nghe thấy trong tâm trí mình.

A persons inner speech or internal voice that provides a running monologue.

内心独白

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh