inner monologue
Noun
inner monologue (Noun)
/ˈɪnɚ mˈɑnəlˌɔɡ/
/ˈɪnɚ mˈɑnəlˌɔɡ/
AI
Ví dụ
Âm thanh nội tâm của cô ấy giúp cô ấy chuẩn bị cho bài kiểm tra nói IELTS.Her inner monologue helped her prepare for the IELTS speaking test.
Anh ấy gặp khó khăn với nhiệm vụ viết vì tiếng nói nội tâm tiêu cực của mình.He struggled with the writing task due to his negative inner monologue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Inner monologue" là thuật ngữ chỉ quá trình tự nói chuyện hoặc suy tư nội tâm của một người, thường được sử dụng trong văn học và tâm lý học để thể hiện diễn biến tâm lý và cảm xúc. Theo kiểu Anh-Mỹ, trọng âm trong "monologue" có sự khác biệt, với "monologue" được phát âm và viết giống nhau nhưng có thể mang sắc thái khác trong ngữ cảnh giao tiếp. Thuật ngữ này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tư duy cá nhân và phát triển nhân vật trong tác phẩm nghệ thuật.