Anh - Việt

Bản dịch của từ Inner monologue trong tiếng Việt

inner monologue

Noun

inner monologue (Noun)

/ˈɪnɚ mˈɑnəlˌɔɡ/
/ˈɪnɚ mˈɑnəlˌɔɡ/
AI

Nghĩa 01

Dòng suy nghĩ hoặc “giọng nói” bên trong đầu của một người — những lời tự nhủ, nhận xét hoặc suy tư liên tục mà người đó nghe thấy trong tâm trí mình.

A persons inner speech or internal voice that provides a running monologue.

Ví dụ
Âm thanh nội tâm của cô ấy giúp cô ấy chuẩn bị cho bài kiểm tra nói IELTS.Her inner monologue helped her prepare for the IELTS speaking test.
Anh ấy gặp khó khăn với nhiệm vụ viết vì tiếng nói nội tâm tiêu cực của mình.He struggled with the writing task due to his negative inner monologue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh