Bản dịch của từ Inner peace trong tiếng Việt

Inner peace

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inner peace(Noun)

ˈɪnɐ pˈiːs
ˈɪnɝ ˈpis
01

Một cảm giác bình yên và an tâm

A sense of tranquility and peace.

一种宁静安详的感觉

Ví dụ
02

Sự bình yên trong tâm trí, không có chút xao động hay rối ren nào.

The absence of confusion or chaos in the mind.

心中没有迷茫或混乱的感觉。

Ví dụ
03

Một trạng thái bình tĩnh về tâm trí và cảm xúc, không lo lắng hay căng thẳng

A state of calmness in mind and emotions, free from anxiety or stress.

一种心境平和、没有焦虑或压力的精神和情感状态

Ví dụ