Bản dịch của từ Innovative classroom seating trong tiếng Việt

Innovative classroom seating

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Innovative classroom seating(Noun)

ˈɪnəvətˌɪv klˈɑːsruːm sˈiːtɪŋ
ˈɪnəvətɪv ˈkɫæsˌrum ˈsitɪŋ
01

Ghế ngồi được thiết kế để nâng cao trải nghiệm học tập

The chair is designed to enhance the learning experience.

这款座椅的设计旨在提升学习体验。

Ví dụ
02

Các lựa chọn chỗ ngồi linh hoạt trong giáo dục thúc đẩy sự vận động và gắn kết.

Flexible seating options in education encourage movement and participation.

在教育中采用灵活座位安排鼓励学生积极移动和参与。

Ví dụ
03

Một khu vực lớp học được bố trí để kích thích sự sáng tạo và hợp tác giữa các sinh viên

This classroom arrangement promotes creativity and collaboration among students.

一种促进学生创造力与合作精神的课堂布局方式。

Ví dụ