Bản dịch của từ Inorganic trong tiếng Việt

Inorganic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inorganic(Adjective)

ɪnɔɹgˈænɪk
ˌɪnɑɹgˈænɪk
01

Không thuộc về hoặc không bắt nguồn từ vật chất sống; không phải do sinh vật tạo ra hoặc không có nguồn gốc từ sinh vật (ví dụ: chất vô cơ, khoáng chất, hợp chất không chứa các thành phần sinh học).

Not consisting of or deriving from living matter.

不含生物物质的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến các hợp chất không phải hữu cơ — tức là các chất thường không chứa cacbon (ngoại trừ một vài trường hợp ngoại lệ trong hóa học). Dùng để mô tả chất liệu, hợp chất hoặc hóa chất không thuộc nhóm hữu cơ.

Relating to or denoting compounds which are not organic broadly compounds not containing carbon.

无机的,指不含碳的化合物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Không thể giải thích bằng các quy trình thông thường của ngôn ngữ học (nguồn gốc từ): nghĩa là từ hoặc yếu tố ngôn ngữ không tuân theo các quy luật biến đổi, phát triển thông thường của từ nguyên học.

Not explainable by the normal processes of etymology.

无法用常规词源解释的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ