Bản dịch của từ Inorganic trong tiếng Việt
Inorganic

Inorganic (Adjective)
Không thuộc về hoặc không bắt nguồn từ vật chất sống; không phải do sinh vật tạo ra hoặc không có nguồn gốc từ sinh vật (ví dụ: chất vô cơ, khoáng chất, hợp chất không chứa các thành phần sinh học).
Not consisting of or deriving from living matter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến các hợp chất không phải hữu cơ — tức là các chất thường không chứa cacbon (ngoại trừ một vài trường hợp ngoại lệ trong hóa học). Dùng để mô tả chất liệu, hợp chất hoặc hóa chất không thuộc nhóm hữu cơ.
Relating to or denoting compounds which are not organic broadly compounds not containing carbon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không thể giải thích bằng các quy trình thông thường của ngôn ngữ học (nguồn gốc từ): nghĩa là từ hoặc yếu tố ngôn ngữ không tuân theo các quy luật biến đổi, phát triển thông thường của từ nguyên học.
Not explainable by the normal processes of etymology.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "inorganic" có nghĩa là không chứa carbon, thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học để mô tả các hợp chất không phải hữu cơ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong giao tiếp, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ theo tiếng địa phương. "Inorganic" thường được dùng để phân biệt với các hợp chất hữu cơ, nêu bật sự đa dạng trong tính chất và ứng dụng của các hợp chất này.
Từ "inorganic" có nghĩa là không chứa carbon, thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học để mô tả các hợp chất không phải hữu cơ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong giao tiếp, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ theo tiếng địa phương. "Inorganic" thường được dùng để phân biệt với các hợp chất hữu cơ, nêu bật sự đa dạng trong tính chất và ứng dụng của các hợp chất này.
