Anh - Việt

Bản dịch của từ Inorganic trong tiếng Việt

inorganic

Adjective

inorganic (Adjective)

/ɪnɔɹgˈænɪk/
/ˌɪnɑɹgˈænɪk/
AI

Nghĩa 01

Không thể giải thích bằng các quy trình thông thường của ngôn ngữ học (nguồn gốc từ): nghĩa là từ hoặc yếu tố ngôn ngữ không tuân theo các quy luật biến đổi, phát triển thông thường của từ nguyên học.

Not explainable by the normal processes of etymology.

Ví dụ
Một số vấn đề xã hội có vẻ không thể giải thích dễ dàng.Some social issues seem inorganic and cannot be easily understood.
Những thay đổi không thể giải thích trong xã hội rất khó phân tích.These inorganic changes in society are difficult to analyze and explain.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Liên quan đến các hợp chất không phải hữu cơ — tức là các chất thường không chứa cacbon (ngoại trừ một vài trường hợp ngoại lệ trong hóa học). Dùng để mô tả chất liệu, hợp chất hoặc hóa chất không thuộc nhóm hữu cơ.

Relating to or denoting compounds which are not organic broadly compounds not containing carbon.

Ví dụ
Các chất vô cơ thường được sử dụng trong các dự án xây dựng xã hội vì độ bền.Inorganic substances are often used in social construction projects for durability.
Các vật liệu vô cơ không góp phần vào sự bền vững xã hội ở các khu đô thị.Inorganic materials do not contribute to social sustainability in urban areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Không thuộc về hoặc không bắt nguồn từ vật chất sống; không phải do sinh vật tạo ra hoặc không có nguồn gốc từ sinh vật (ví dụ: chất vô cơ, khoáng chất, hợp chất không chứa các thành phần sinh học).

Not consisting of or deriving from living matter.

Ví dụ
Vật liệu vô cơ có thể được sử dụng trong các dự án nhà ở xã hội.Inorganic materials can be used in construction for social housing projects.
Chất vô cơ không hỗ trợ sự sống, khác với vật liệu hữu cơ.Inorganic substances do not support life, unlike organic materials.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh