Bản dịch của từ Inputted trong tiếng Việt

Inputted

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inputted(Verb)

ɪnpˈʌtɪd
ˌɪnˈpətɪd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ