Bản dịch của từ Inquiry trong tiếng Việt
Inquiry
Noun

Inquiry (Noun)
ˈɪnkwɪri
ˈɪŋkwɪri
01
Một yêu cầu về thông tin hoặc kiến thức chân lý
A request for truth information or knowledge
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Inquiry

Một yêu cầu về thông tin hoặc kiến thức chân lý
A request for truth information or knowledge
Từ tiếng Việt gần nghĩa