Bản dịch của từ Insecticidal trong tiếng Việt

Insecticidal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insecticidal(Adjective)

ɪnsɛktˈɪsɪdəl
ɪnˌsek.təˈsaɪ.dəl
01

Có tính diệt côn trùng; có khả năng tiêu diệt hoặc xua đuổi côn trùng.

Having the quality of killing insects; capable of killing or repelling insects.

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc dùng làm thuốc diệt côn trùng (ví dụ: bình xịt diệt côn trùng, xử lý diệt côn trùng).

Relating to or used as an insecticide (e.g., insecticidal spray, insecticidal treatment).

Ví dụ

Họ từ