ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Inseminate
Thụ tinh: đưa tinh trùng vào cơ thể phụ nữ hoặc động vật cái bằng cách tự nhiên (giao hợp) hoặc bằng phương pháp nhân tạo (như thụ tinh nhân tạo).
Introduce semen into a woman or a female animal by natural or artificial means.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/inseminate/