Bản dịch của từ Insensibility trong tiếng Việt
Insensibility

Insensibility (Noun)
Thiếu nhạy cảm hoặc không tỉnh táo trước cảm xúc, tình huống hoặc kích thích; không nhận biết hoặc không quan tâm đến những gì đang xảy ra xung quanh.
Lack of sensitivity or awareness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "insensibility" chỉ trạng thái không cảm nhận được cảm xúc hoặc cảm giác, thường liên quan đến sự tê liệt về thể chất hoặc tâm lý. Từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự vô cảm của con người đối với nỗi đau hoặc khổ sở. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm hay nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong cách sử dụng từ trong câu theo từng nền văn hóa, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh về mặt tâm lý hơn.
Họ từ
Từ "insensibility" chỉ trạng thái không cảm nhận được cảm xúc hoặc cảm giác, thường liên quan đến sự tê liệt về thể chất hoặc tâm lý. Từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự vô cảm của con người đối với nỗi đau hoặc khổ sở. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm hay nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong cách sử dụng từ trong câu theo từng nền văn hóa, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh về mặt tâm lý hơn.
