Bản dịch của từ Inset trong tiếng Việt

Inset

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inset(Noun)

ˈɪnsˌɛt
ˈɪnsˌɛtn
01

Một vật hoặc phần được chèn vào bên trong một vật khác; phần phụ thêm vào (ví dụ: một mảnh giấy, hình ảnh hoặc khung nhỏ được đặt trong trang sách hoặc bên trong một thiết kế).

A thing that is put in or inserted.

嵌入的东西

Ví dụ
02

Khoá đào tạo chuyên môn dành cho giáo viên được tổ chức trong thời gian học kỳ (khi học sinh vẫn đi học) ở các trường công tại Anh và Nam Phi, nhằm nâng cao kỹ năng và kiến thức giảng dạy.

Training during term time for teachers in British and South African state schools.

教师培训课程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Inset(Verb)

ˈɪnsˌɛt
ˈɪnsˌɛtn
01

Đặt hoặc chèn một vật nhỏ vào bên trong một vật lớn hơn như một phần phụ (ví dụ: chèn ảnh nhỏ vào trang, đặt đoạn văn nhỏ vào giữa văn bản).

Put in (something) as an inset.

插入

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ