Bản dịch của từ Inset trong tiếng Việt
Inset

Inset (Noun)
The magazine had an inset with additional information about the event.
Tạp chí có một phần chèn với thông tin bổ sung về sự kiện.
The brochure included an inset map of the social gathering location.
Tờ rơi bao gồm một bản đồ chèn vị trí tụ điểm xã hội.
The report had an inset table summarizing the survey results.
Bản báo cáo có một bảng chèn tóm tắt kết quả khảo sát.
The school organized an inset day for teacher training.
Trường tổ chức ngày đào tạo cho giáo viên.
Inset sessions focused on new teaching methods and strategies.
Các buổi đào tạo tập trung vào phương pháp và chiến lược giảng dạy mới.
Teachers found the inset program beneficial for their professional development.
Giáo viên thấy chương trình đào tạo hữu ích cho sự phát triển nghề nghiệp của họ.
Inset (Verb)
She will inset a photo of her family in the brochure.
Cô ấy sẽ chèn một bức ảnh của gia đình vào tờ rơi.
The designer decided to inset a map in the invitation card.
Người thiết kế quyết định chèn một bản đồ vào thẻ mời.
He needs to inset the logo into the social media post.
Anh ấy cần chèn logo vào bài đăng trên mạng xã hội.
Họ từ
Từ "inset" có ý nghĩa chính là một hình ảnh hoặc bản đồ nhỏ được chèn vào trong một văn bản hoặc bản đồ lớn hơn để cung cấp thông tin chi tiết hơn. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "inset" thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, giáo dục và bản đồ, nhằm giúp người đọc dễ dàng tiếp cận thông tin bổ sung.
Từ "inset" xuất phát từ tiếng Latin "inserere", có nghĩa là "đưa vào" (in- "vào" + serere "gắn lại"). Từ này được sử dụng từ cuối thế kỷ 19 để chỉ một yếu tố hoặc phần được chèn vào trong một tài liệu hoặc thiết kế lớn hơn. Ý nghĩa hiện tại của "inset" phản ánh sự gắn kết của nó với bản chất của việc tích hợp các phần bổ sung vào bối cảnh chung, phục vụ cho mục đích diễn đạt và minh họa.
Từ "inset" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng nghe và đọc, nơi nó có thể được dùng để chỉ các hình thức minh họa trong văn bản. Trong ngữ cảnh học thuật, "inset" có thể liên quan đến các hình ảnh, bảng biểu hoặc biểu đồ, thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo nghiên cứu. Thuật ngữ này cũng thường được sử dụng trong lĩnh vực địa lý và bản đồ để mô tả các vùng nhỏ được phác thảo trong một bản đồ lớn hơn.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp