Bản dịch của từ Inside job trong tiếng Việt

Inside job

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inside job(Noun)

ˌɪnsˈaɪd dʒˈɑb
ˌɪnsˈaɪd dʒˈɑb
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ