Bản dịch của từ Insider trong tiếng Việt
Insider

Insider (Noun)
Một người trong một nhóm hoặc tổ chức, đặc biệt là người biết những thông tin mà người khác không có được.
A person within a group or organization, especially someone privy to information unavailable to others.
The insider leaked the company's secrets to the press.
Người nội bộ rò rỉ bí mật của công ty cho báo chí.
She's an insider in the local community, knowing everyone's business.
Cô ấy là một người nội bộ trong cộng đồng địa phương, biết mọi chuyện của mọi người.
The insider trading scandal rocked the financial world last year.
Vụ bê bối giao dịch nội bộ đã gây sóng gió trong thế giới tài chính năm ngoái.
Dạng danh từ của Insider (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Insider | Insiders |
Họ từ
Từ "insider" có nghĩa là người trong cuộc, thường chỉ những cá nhân có kiến thức chuyên sâu hoặc thông tin riêng tư về một tổ chức, ngành nghề hoặc sự kiện cụ thể. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng tương tự như tiếng Anh Mỹ (American English) nhưng có thể có chút khác biệt trong ngữ âm. Không tồn tại sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. "Insider" thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc thể thao để chỉ những người có ảnh hưởng hoặc quyền lực trong quyết định.
Từ "insider" có nguồn gốc từ tiếng Latin với tiền tố "in-" nghĩa là "bên trong" và "side" xuất phát từ từ tiếng Anh cổ "side", nghĩa là "bên". Chữ "insider" được sử dụng lần đầu vào đầu thế kỷ 20, để chỉ những người thuộc về một nhóm hoặc tổ chức nào đó, đặc biệt trong ngữ cảnh tài chính hoặc chính trị. Ý nghĩa hiện nay liên quan đến việc nắm giữ thông tin hoặc quyền lực trong một môi trường cụ thể, liên kết chặt chẽ với gốc từ này.
Từ "insider" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói, nơi thí sinh có thể gặp phải các chủ đề liên quan đến kinh doanh, xã hội và chính trị. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "insider" thường được sử dụng để chỉ những người có hiểu biết sâu sắc về một tổ chức hoặc ngành nghề nào đó, thường trong các tình huống liên quan đến đánh giá, phân tích hay dự đoán xu hướng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



