Bản dịch của từ Insider trading trong tiếng Việt
Insider trading
Noun [U/C]

Insider trading(Noun)
ˌɪnsˈaɪdɚ tɹˈeɪdɨŋ
ˌɪnsˈaɪdɚ tɹˈeɪdɨŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành vi giao dịch bất hợp pháp trên sàn giao dịch chứng khoán để có lợi cho bản thân thông qua việc tiếp cận thông tin bí mật.
The illegal practice of trading on the stock exchange to ones own advantage through having access to confidential information
Ví dụ
