Anh - Việt

Bản dịch của từ Insides trong tiếng Việt

insides

Noun

insides (Noun)

/ˈɪnsaɪdz/
/ˈɪnsaɪdz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “inside” — chỉ phần bên trong hoặc nội tạng, bên trong một vật hoặc cơ thể. Thường dùng để nói về phía trong, những thứ nằm ở bên trong.

plural of inside.

Ví dụ
Bên trong trung tâm cộng đồng của chúng ta cần cải tạo để phục vụ tốt hơn.The insides of our community center need renovation for better services.
Bên trong tòa nhà không an toàn cho các buổi tụ tập công cộng.The insides of the building are not safe for public gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của insides (Noun)

SingularPlural

inside

insides

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh