Bản dịch của từ Insinuatingly trong tiếng Việt

Insinuatingly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insinuatingly(Adverb)

ɪnsˈɪnjuːˌeɪtɪŋli
ɪnˈsɪn.ju.eɪ.t̬ɪŋ.li
01

Một cách gợi ý, nói bóng nói gió; ám chỉ một cách tinh tế và gián tiếp

In a way that suggests or hints something subtly or indirectly; suggestively.

Ví dụ
02

Một cách nịnh nọt, lấy lòng, làm thân một cách khéo léo nhằm đạt được mục đích

In a flattering or ingratiating manner intended to gain favor or influence; obsequiously.

Ví dụ
03

Một cách xảo quyệt, thâm độc, đưa dần một ý tưởng hoặc ý định một cách gián tiếp

In a sly or insidious way that introduces an idea gradually and indirectly.

Ví dụ