Bản dịch của từ Insipid trong tiếng Việt

Insipid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insipid(Adjective)

ˈɪnsɪpˌɪd
ˈɪnsɪpɪd
01

Nhạt nhẽo hoặc nhạt nhòa

Tasteless or lacking flavor.

乏味或没有味道

Ví dụ
02

Nhàm chán hoặc không thú vị

Boring or dull

乏味或令人觉得无聊

Ví dụ
03

Thiếu hương vị hoặc sự hấp dẫn

Lacking flavor or excitement

缺乏味道或趣味

Ví dụ