Anh - Việt

Bản dịch của từ Insisted trong tiếng Việt

insisted

Verb

insisted (Verb)

/ɪnsˈɪstɪd/
/ɪnsˈɪstɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ của động từ “insist” — diễn tả hành động khăng khăng, nhấn mạnh hoặc cố gắng bắt người khác chấp nhận ý kiến, yêu cầu hoặc quyết định của mình trong quá khứ.

simple past and past participle of insist.

Ví dụ
Cô ấy đã khăng khăng tham dự sự kiện xã hội vào thứ Bảy tuần trước.She insisted on attending the social event last Saturday.
Họ đã không khăng khăng thay đổi địa điểm cuộc họp cho cuộc thảo luận.They did not insist on changing the meeting location for the discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của insisted (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

insist

V2

Quá khứ đơn

Past simple

insisted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

insisted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

insists

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

insisting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh