Anh - Việt

Bản dịch của từ Inspect trong tiếng Việt

inspect

Verb

inspect (Verb)

/ˈɪnspɛkt/
/ˈɪnˌspɛkt/
AI

Nghĩa 01

Xem xét một vật một cách tỉ mỉ để tìm hiểu thêm về các thành phần hoặc tình trạng của nó.

To look at something closely in order to learn more about its components or condition

Ví dụ
Giáo viên kiểm tra bài luận của học sinh để đưa ra nhận xét hữu ích.Teachers inspect students' essays to give helpful feedback.
Cảnh sát không kiểm tra mạng xã hội nếu không có lệnh khám xét.Police do not inspect social media without a warrant.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Xem xét cẩn thận

To examine carefully

Ví dụ
Giáo viên kiểm tra bài luận của học sinh để tìm lỗi ngữ pháp trong lớp.Teachers inspect students' essays for grammar errors in class.
Họ không kiểm tra các bài đăng trên mạng xã hội để tìm nội dung có hại.They do not inspect social media posts for harmful content.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Kiểm tra hoặc xác minh chất lượng hoặc sự tuân thủ

To investigate or check for quality or compliance

Ví dụ
Cán bộ sẽ kiểm tra trung tâm cộng đồng về an toàn vào ngày mai.The officer will inspect the community center for safety tomorrow.
Họ không kiểm tra các công viên công cộng thường xuyên ở thành phố chúng tôi.They do not inspect public parks regularly in our city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của inspect (Verb)

inspect + ADVERBPREPOSITIONVERB + inspect
Kết hợp từ của inspect
Collocation
Ví dụ

kiểm tra kỹ lưỡng

inspect thoroughly

Trong kỳ thi nói IELTS, học sinh phải kiểm tra kỹ các câu hỏi về chủ đề xã hội.

In the IELTS speaking exam, students must inspect thoroughly the questions about social topics.

kiểm tra bằng mắt

inspect visually

Trong phần nói IELTS, học sinh quan sát bằng mắt các bức ảnh để miêu tả các sự kiện xã hội như lễ hội.

In IELTS speaking, students inspect visually photos to describe social events like festivals.

kiểm tra cẩn thận

inspect carefully

Giáo viên yêu cầu học sinh kiểm tra kỹ biểu đồ xã hội cho bài thi IELTS.

The teacher asked the students to inspect carefully the social chart for the IELTS task.

kiểm tra hàng năm

inspect annually

Trong lớp học xã hội, học sinh kiểm tra hàng năm sự phát triển của các dự án cộng đồng địa phương.

In the social studies class, students inspect annually the growth of local community projects.

kiểm tra định kỳ

inspect periodically

Giáo viên kiểm tra định kỳ xem học sinh có tuân theo nội quy trường trong giờ ra chơi không.

Teachers inspect periodically if students follow the school rules during recess.

Video ngữ cảnh