Bản dịch của từ Inspector trong tiếng Việt
Inspector
Noun [U/C]

Inspector(Noun)
ɪnspˈɛktɐ
ˌɪnˈspɛktɝ
Ví dụ
03
Một người thực hiện kiểm tra điều gì đó đặc biệt như một đại diện của một cơ quan có thẩm quyền
A person inspecting something, especially representing an authoritative body.
有人在检查某样东西,尤其是代表某个有权威的机构。
Ví dụ
