Bản dịch của từ Inspector trong tiếng Việt

Inspector

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inspector(Noun)

ɪnspˈɛktɐ
ˌɪnˈspɛktɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ