Anh - Việt

Bản dịch của từ Inspiration trong tiếng Việt

inspiration

Noun CountableNoun

inspiration (Noun Countable)

/ˌɪn.spɪˈreɪ.ʃən/
/ˌɪn.spəˈreɪ.ʃən/
AI

Nghĩa 01

Một nguồn cảm hứng hoặc ý tưởng làm cho ai đó muốn sáng tạo, hành động hoặc suy nghĩ theo hướng tích cực; cảm hứng để tạo ra nghệ thuật, công việc, hoặc thay đổi.

Inspiration, inspiration.

Ví dụ
Bài phát biểu của cô là nguồn cảm hứng cho nhiều nhà hoạt động trẻ.Her speech was an inspiration to many young activists.
Người nghệ sĩ đã tìm thấy nguồn cảm hứng cho bức tranh của mình về thiên nhiên.The artist found inspiration for his painting in nature.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của inspiration (Noun Countable)

... OF INSPIRATION + inspirationADJECTIVE + inspirationPHRASESPREPOSITIONVERB + inspirationinspiration + VERB
Kết hợp từ của inspiration
Collocation
Ví dụ

cảm hứng tại chỗ

moment inspiration

Trong một khoảnh khắc cảm hứng, Sarah đã viết một bài thơ tuyệt vời.

In a moment of inspiration, Sarah wrote an amazing poem.

cảm hứng chợt đến

flash inspiration

Trong cuộc họp, Sarah đã có một ý tưởng chớp nhoáng cho dự án.

During the meeting, Sarah had a flash inspiration for the project.

inspiration (Noun)

/ˌɪnspɚˈeiʃn̩/
/ˌɪnspəɹˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Quá trình được kích thích về mặt tinh thần để làm hoặc cảm nhận điều gì đó, nhất là để tạo ra thứ gì đó sáng tạo; cảm hứng thúc đẩy làm việc hoặc nghĩ ra ý tưởng mới.

The process of being mentally stimulated to do or feel something, especially to do something creative.

Ví dụ
Việc tham quan các phòng trưng bày nghệ thuật có thể mang lại nguồn cảm hứng nghệ thuật cho nhiều người.Visiting art galleries can provide artistic inspiration for many people.
Nhạc sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng cho bài hát mới của mình từ cuộc sống hàng ngày.The musician found inspiration for her new song from everyday life.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một ý tưởng chợt nảy ra, sáng suốt và đúng lúc; cảm hứng làm ra ý tưởng mới.

A sudden brilliant or timely idea.

Ví dụ
Sự kiện từ thiện đã khơi dậy nguồn cảm hứng cho một dự án vườn cộng đồng.The charity event sparked an inspiration for a community garden project.
Bài phát biểu của cô tại hội nghị là nguồn cảm hứng cho nhiều nhà hoạt động trẻ.Her speech at the conference was an inspiration to many young activists.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của inspiration (Noun)

SingularPlural

inspiration

inspirations

Kết hợp từ của inspiration (Noun)

... OF INSPIRATION + inspirationADJECTIVE + inspirationPHRASESPREPOSITIONVERB + inspirationinspiration + VERB
Kết hợp từ của inspiration
Collocation
Ví dụ

khoảnh khắc cảm hứng

moment inspiration

Một khoảnh khắc cảm hứng đã khiến Sarah bắt đầu quỹ từ thiện năm ngoái.

A moment of inspiration led Sarah to start her charity last year.

cảm hứng bất chợt

flash inspiration

Trong cuộc họp, Sarah đã có một ý tưởng chớp nhoáng cho dự án của chúng tôi.

During the meeting, Sarah had a flash inspiration for our project.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh