inspiration
inspiration (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một nguồn cảm hứng hoặc ý tưởng làm cho ai đó muốn sáng tạo, hành động hoặc suy nghĩ theo hướng tích cực; cảm hứng để tạo ra nghệ thuật, công việc, hoặc thay đổi.
Inspiration, inspiration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của inspiration (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cảm hứng tại chỗ moment inspiration | Trong một khoảnh khắc cảm hứng, Sarah đã viết một bài thơ tuyệt vời. In a moment of inspiration, Sarah wrote an amazing poem. |
cảm hứng chợt đến flash inspiration | Trong cuộc họp, Sarah đã có một ý tưởng chớp nhoáng cho dự án. During the meeting, Sarah had a flash inspiration for the project. |
inspiration (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của inspiration (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
inspiration | inspirations |
Kết hợp từ của inspiration (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khoảnh khắc cảm hứng moment inspiration | Một khoảnh khắc cảm hứng đã khiến Sarah bắt đầu quỹ từ thiện năm ngoái. A moment of inspiration led Sarah to start her charity last year. |
cảm hứng bất chợt flash inspiration | Trong cuộc họp, Sarah đã có một ý tưởng chớp nhoáng cho dự án của chúng tôi. During the meeting, Sarah had a flash inspiration for our project. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inspiration" trong tiếng Anh có nghĩa là nguồn cảm hứng, thường dùng để chỉ sự kích thích sáng tạo hoặc động lực cho hành động. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm gần như tương tự. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh văn hóa, "inspiration" có thể mang ý nghĩa khác nhau, như việc chỉ ra nguồn động viên tinh thần hoặc tìm kiếm ý tưởng mới trong nghệ thuật hoặc khoa học. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở sắc thái văn hóa trong cách sử dụng từ hơn là về ngữ nghĩa cơ bản.