Bản dịch của từ Instability trong tiếng Việt

Instability

NounNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Instability (Noun)

ˌɪnstəbˈɪlɪti
ˌɪnstəbˈɪlɪti
01

Tình trạng không ổn định; thiếu sự vững chắc hoặc ổn định, dễ thay đổi hoặc biến động (về tâm trạng, chính trị, kinh tế, tình trạng vật chất…).

The state of being unstable; lack of stability.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Instability (Noun Uncountable)

ˌɪnstəbˈɪlɪti
ˌɪnstəˈbɪɫɪti
01

Tính không ổn định, thiếu sự ổn định

The quality of being unstable lack of stability

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khả năng xảy ra những biến đổi, đặc biệt là những thay đổi đột ngột

The likelihood of changes happening especially sudden changes

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trạng thái rối loạn tâm lý hoặc cảm xúc

A state of mental or emotional disturbance

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh