instability
instability (Noun)
Nghĩa 01 · Tình trạng không ổn định; thiếu sự vững chắc hoặc ổn định, dễ thay đổi hoặc biến động (về tâm trạng, chính trị, kinh tế, tình trạng vật chất…).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của instability (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
instability | instabilities |
Kết hợp từ của instability (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rối loạn tinh thần mental instability | Nhiều người mắc phải sự không ổn định tâm lý trong các sự kiện xã hội như tiệc. Many people suffer from mental instability during social events like parties. |
bất ổn tiền tệ monetary instability | Sự bất ổn tiền tệ ảnh hưởng đến các chương trình xã hội ở nhiều quốc gia, bao gồm Brazil. Monetary instability affects social programs in many countries, including Brazil. |
bất ổn chính trị political instability | Sự bất ổn chính trị có thể khiến mọi người cảm thấy không an toàn trong cộng đồng của họ trong các cuộc bầu cử địa phương. Political instability can make people feel unsafe in their community during local elections. |
sự không ổn định đang gia tăng growing instability | Thành phố đang đối mặt với sự bất ổn gia tăng do tỷ lệ thất nghiệp. The city faces growing instability due to rising unemployment rates. |
bất ổn tài chính financial instability | Sự bất ổn tài chính ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong cộng đồng chúng tôi, đặc biệt là năm 2023. Financial instability affects many families in our community, especially in 2023. |
instability (Noun Uncountable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · khả năng xảy ra những biến đổi, đặc biệt là những thay đổi đột ngột
khả năng xảy ra những biến đổi, đặc biệt là những thay đổi đột ngột
the likelihood of changes happening especially sudden changes
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · trạng thái rối loạn tâm lý hoặc cảm xúc
trạng thái rối loạn tâm lý hoặc cảm xúc
a state of mental or emotional disturbance
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Instability" là danh từ chỉ trạng thái không ổn định, có thể áp dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, chính trị hoặc tâm lý. Từ này mô tả sự thiếu kiên định hoặc khả năng phản ứng không dự đoán được của một hệ thống. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh và Mỹ của từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa lẫn cấu trúc, nhưng trong phát âm, người nói tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn so với người nói tiếng Anh Anh.