Bản dịch của từ -instability trong tiếng Việt
-instability
Noun [U]

-instability(Noun Uncountable)
ˌɪnstəbˈɪlɪti
ˌɪnstəˈbɪɫɪti
01
Ví dụ
02
Khả năng xảy ra những biến động, đặc biệt là những thay đổi đột ngột.
The likelihood of sudden changes or transformations
特别是突发事件发生的可能性
Ví dụ
