ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Instalment transaction
Một giao dịch liên quan đến việc thanh toán một khoản tiền theo từng phần hoặc từng giai đoạn trong một khoảng thời gian đã định.
A transaction that involves the payment of a sum of money in parts or portions over a specified period.
Một thỏa thuận liên quan đến cấu trúc thanh toán để mua hàng hóa hoặc dịch vụ theo thời gian.
An agreement regarding the payment structure for purchasing goods or services over time.
Một thỏa thuận tài chính mà giá trị tổng thể được chia thành các phần nhỏ hơn, giúp dễ dàng quản lý thanh toán.
A financial arrangement where the total price is divided into smaller parts, making it easier to manage payments.