Bản dịch của từ Instant messaging trong tiếng Việt

Instant messaging

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Instant messaging(Noun)

ˈɪnstənt mˈɛsɨdʒɨŋ
ˈɪnstənt mˈɛsɨdʒɨŋ
01

Giao tiếp thời gian thực qua internet bằng tin nhắn văn bản hoặc đa phương tiện.

Real-time messaging via the internet, using text or multimedia.

通过互联网实时进行文本或多媒体消息的交流。

Ví dụ
02

Một phương pháp giao tiếp cho phép người dùng gửi và nhận tin nhắn ngay lập tức khi đang trực tuyến.

A communication method that allows users to send and receive messages instantly while online.

一种能够让用户在在线时即时发送和接收信息的交流方式。

Ví dụ
03

Đây là hình thức giao tiếp mà các thông điệp được gửi đi ngay lập tức và thường bao gồm các cuộc đối thoại qua lại.

This is a form of communication where messages are sent instantly and often involve two-way conversations.

这是一种沟通方式,信息能够即时传达,通常涉及双向对话。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh