Bản dịch của từ Instant messaging trong tiếng Việt
Instant messaging

Instant messaging(Noun)
Giao tiếp thời gian thực qua internet bằng tin nhắn văn bản hoặc đa phương tiện.
Real-time messaging via the internet, using text or multimedia.
通过互联网实时进行文本或多媒体消息的交流。
Đây là hình thức giao tiếp mà các thông điệp được gửi đi ngay lập tức và thường bao gồm các cuộc đối thoại qua lại.
This is a form of communication where messages are sent instantly and often involve two-way conversations.
这是一种沟通方式,信息能够即时传达,通常涉及双向对话。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Instant messaging (IM) là hình thức giao tiếp trực tuyến, cho phép người dùng gửi và nhận tin nhắn theo thời gian thực qua Internet. IM thường được sử dụng trên các ứng dụng và nền tảng trực tuyến như WhatsApp, Facebook Messenger và Skype. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được gọi là "instant messaging", và sử dụng tương tự theo tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt nổi bật về nghĩa hay cách sử dụng, chỉ khác biệt về một số thương hiệu hoặc ứng dụng cụ thể.
Instant messaging (IM) là hình thức giao tiếp trực tuyến, cho phép người dùng gửi và nhận tin nhắn theo thời gian thực qua Internet. IM thường được sử dụng trên các ứng dụng và nền tảng trực tuyến như WhatsApp, Facebook Messenger và Skype. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được gọi là "instant messaging", và sử dụng tương tự theo tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt nổi bật về nghĩa hay cách sử dụng, chỉ khác biệt về một số thương hiệu hoặc ứng dụng cụ thể.
