Bản dịch của từ Instead trong tiếng Việt

Instead

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Instead(Adverb)

ɪnˈsted
ɪnˈsted
01

Dùng để chỉ sự thay thế, có nghĩa là 'thay vì' hoặc 'thay cho' một việc/đối tượng khác.

Instead of.

代替

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng để chỉ một lựa chọn hoặc phương án khác thay cho cái đã nêu; nghĩa là “thay vì, thay cho”.

As an alternative or substitute.

作为替代或替换。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh