instil
instil (Verb)
Nghĩa 01 · Dần dần nhưng kiên định gieo vào đầu ai đó một ý tưởng, thái độ hoặc giá trị sao cho người đó tiếp thu và giữ lấy ý đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của instil (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | instil |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | instilled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | instilled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | instils |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | instilling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "instil" (hay "instill" trong tiếng Anh Mỹ) có nghĩa là truyền đạt hoặc cắm sâu một ý tưởng, giá trị hoặc phẩm chất vào tâm trí của ai đó một cách từ từ và bền vững. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này chủ yếu khác nhau ở chính tả hơn là nghĩa. Trong cách phát âm, "instil" được phát âm là /ɪnˈstɪl/ trong cả hai biến thể, nhưng cách viết và việc sử dụng có thể khác nhau. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục hoặc phát triển cá nhân.