Bản dịch của từ Instinctive trong tiếng Việt
Instinctive
Adjective

Instinctive(Adjective)
ɪnstˈɪŋktɪv
ˌɪnˈstɪŋktɪv
01
Ví dụ
02
Phản ứng tự nhiên hoặc không ý thức đối với một kích thích
An automatic or subconscious reaction to a stimulus.
对刺激的主要反应通常是自动或无意识的反应。
Ví dụ
