instituted
instituted (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “institute” — có nghĩa là đã thiết lập, thành lập hoặc bắt đầu một hệ thống, quy định, chương trình, hoặc tổ chức.
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “institute” — có nghĩa là đã thiết lập, thành lập hoặc bắt đầu một hệ thống, quy định, chương trình, hoặc tổ chức.
simple past and past participle of institute.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của instituted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | institute |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | instituted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | instituted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | institutes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | instituting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "instituted" là dạng quá khứ của động từ "institute", có nghĩa là thiết lập, khởi xướng hoặc tạo ra một hệ thống, quy định, hoặc tổ chức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong văn viết, tiếng Anh Anh có thể thiên về việc sử dụng từ "established" hơn khi nói về các cơ quan hay chương trình chính thức. Về mặt phát âm, "instituted" được phát âm giống nhau trong cả hai phiên âm nhưng có thể có những biến thể nhỏ trong ngữ điệu và cường độ.