Bản dịch của từ Institutionalism trong tiếng Việt
Institutionalism
Noun [U/C]

Institutionalism(Noun)
ˌɪnstɪtjˈuːʃənəlˌɪzəm
ˌɪnstɪˈtuʃənəˌɫɪzəm
01
Một tập hợp các phương pháp và nguyên tắc được phát triển bởi các tổ chức, đặc biệt trong bối cảnh chính trị và xã hội.
A set of practices and principles developed by institutions particularly in political and social contexts
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lý thuyết nhấn mạnh tầm quan trọng của các tổ chức trong việc định hình hành vi xã hội và kết quả.
A theory that emphasizes the importance of institutions in shaping social behavior and outcomes
Ví dụ
