instructed
instructed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
instructed (Adjective)
Nghĩa 01
đã được cung cấp chỉ dẫn, thông tin hoặc sự đào tạo về việc cần làm.
Having been given instructions information or training about what to do
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
" instructed" là dạng quá khứ của động từ "instruct", nghĩa là chỉ dẫn, hướng dẫn hoặc truyền đạt thông tin cần thiết. Trong tiếng Anh Mỹ, "instructed" có thể được sử dụng để chỉ việc nhận được mệnh lệnh hoặc hướng dẫn một cách chính thức. Trong khi đó, tiếng Anh Anh thường sử dụng từ này trong các ngữ cảnh tương tự nhưng có thể có sắc thái khác trong một số tình huống formal. Cả hai phiên bản đều diễn đạt sự hướng dẫn nhưng có thể khác nhau ở cách sử dụng trong các tình huống văn hóa cụ thể.