Bản dịch của từ Insufficiency trong tiếng Việt
Insufficiency
Noun

Insufficiency (Noun)
ˌɪnsəfˈɪʃənsi
ˌɪnsəˈfɪʃənsi
01
Tình trạng thiếu thốn, không đủ một thứ gì đó cần thiết.
The state of being insufficient a lack of something needed
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
