Bản dịch của từ Insufficient fund trong tiếng Việt
Insufficient fund
Noun [U/C]

Insufficient fund(Noun)
ˌɪnsəfˈɪʃənt fˈʌnd
ˌɪnsəfˈɪʃənt fˈʌnd
01
Tình huống mà trong tài khoản ngân hàng không đủ tiền để thanh toán một giao dịch.
The account has insufficient funds to complete the transaction.
账户余额不足,无法完成此次交易。
Ví dụ
Ví dụ
