Bản dịch của từ Insulated container trong tiếng Việt

Insulated container

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insulated container(Noun)

ˈɪnsəlˌeɪtəd kəntˈeɪnɚ
ˈɪnsəlˌeɪtəd kəntˈeɪnɚ
01

Một cái bình được thiết kế để duy trì nhiệt độ của nội dung bên trong bằng cách giảm sự truyền nhiệt.

A container that is designed to maintain the temperature of its contents by reducing heat transfer.

Ví dụ
02

Một chiếc bình được làm bằng vật liệu cách nhiệt để giữ cho nội dung bên trong nóng hoặc lạnh.

A vessel made with insulating materials to keep its contents hot or cold.

Ví dụ
03

Một dụng cụ được thiết kế đặc biệt để lưu trữ hoặc vận chuyển các mặt hàng nhạy cảm với nhiệt độ.

A specially designed receptacle for the storage or transportation of temperature-sensitive items.

Ví dụ