Bản dịch của từ Insulation trong tiếng Việt
Insulation
Noun [U/C]

Insulation(Noun)
ˌɪnsjʊlˈeɪʃən
ˌɪnsəˈɫeɪʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chất liệu dùng để ngăn truyền nhiệt, điện hoặc âm
Materials used to block the transfer of heat, electricity, or sound.
用于阻止热能、电能或声音传导的材料
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
