Bản dịch của từ Insurable trong tiếng Việt

Insurable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insurable(Adjective)

ɪnʃˈɔːrəbəl
ɪnˈʃʊr.ə.bəl
01

Có thể được bảo hiểm; có thể được bảo hiểm để được bồi thường nếu xảy ra tổn thất hoặc rủi ro.

Capable of being insured; able to be covered by insurance.

Ví dụ
02

Đủ điều kiện để được công ty bảo hiểm chấp nhận theo các tiêu chí thẩm định.

Eligible for insurance under underwriting criteria; acceptable to an insurer.

Ví dụ
03

Đáng được bảo hiểm; tài sản hoặc rủi ro được coi là có thể bảo hiểm.

Worth insuring; considered suitable for insurance coverage (e.g., property or risk regarded as insurable).

Ví dụ