Bản dịch của từ Insurance schedule trong tiếng Việt
Insurance schedule
Noun [U/C]

Insurance schedule(Noun)
ˌɪnʃˈʊɹəns skˈɛdʒʊl
ˌɪnʃˈʊɹəns skˈɛdʒʊl
Ví dụ
Ví dụ
03
Một danh sách các mục hoặc rủi ro được bảo hiểm bởi một hợp đồng bảo hiểm cùng với giá trị hoặc giới hạn tương ứng của chúng.
A list of items or risks covered by an insurance policy along with their respective values or limits.
Ví dụ
