Bản dịch của từ Insurance schedule trong tiếng Việt

Insurance schedule

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insurance schedule(Noun)

ˌɪnʃˈʊɹəns skˈɛdʒʊl
ˌɪnʃˈʊɹəns skˈɛdʒʊl
01

Một tài liệu phác thảo các chi tiết của một hợp đồng bảo hiểm, bao gồm các tùy chọn bảo hiểm, loại trừ và phí bảo hiểm.

A document that outlines the details of an insurance policy, including coverage options, exclusions, and premiums.

Ví dụ
02

Một thời gian biểu liệt kê các khoảng thời gian mà bảo hiểm nhất định có hiệu lực hoặc áp dụng.

A timetable that lists the periods of time during which certain insurance coverage is in effect or applicable.

Ví dụ
03

Một danh sách các mục hoặc rủi ro được bảo hiểm bởi một hợp đồng bảo hiểm cùng với giá trị hoặc giới hạn tương ứng của chúng.

A list of items or risks covered by an insurance policy along with their respective values or limits.

Ví dụ