intact
intact (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của intact (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
intact còn nguyên vẹn | - | - |
Kết hợp từ của intact (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kỳ diệu vẫn nguyên vẹn miraculously intact | Bài luận đã được giữ nguyên kỳ diệu sau khi máy tính bị đơ. The essay was miraculously intact after the computer crashed. |
tương đối nguyên vẹn reasonably intact | Trung tâm cộng đồng vẫn còn nguyên vẹn sau cơn bão. The community center was reasonably intact after the storm. |
hoàn toàn nguyên vẹn entirely intact | Hồ sơ truyền thông xã hội của cô ấy hoàn toàn nguyên vẹn sau vụ hack. Her social media profile was entirely intact after the hack. |
cơ bản nguyên vẹn basically intact | Trung tâm cộng đồng vẫn nguyên vẹn sau cơn bão. The community center was basically intact after the storm. |
hoàn toàn nguyên vẹn fully intact | Trung tâm cộng đồng vẫn hoàn toàn nguyên vẹn sau động đất. The community center remained fully intact after the earthquake. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intact" được định nghĩa là không bị tổn hại, nguyên vẹn hoặc không bị ảnh hưởng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "intact" giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Từ này thường được áp dụng trong các lĩnh vực như sinh học để miêu tả các cấu trúc không bị phá vỡ hoặc trong pháp lý để chỉ những tài sản không bị thiệt hại. Ngoài ra, "intact" cũng có thể mang nghĩa bóng về tình trạng tâm lý, cảm xúc được giữ nguyên vẹn.