Bản dịch của từ Intact trong tiếng Việt

Intact

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intact (Adjective)

ɪntˈækt
ɪntˈækt
01

Không bị hư hỏng, không bị tổn hại; còn nguyên vẹn, đầy đủ như ban đầu.

Not damaged or impaired in any way; complete.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ