Bản dịch của từ Intangible asset trong tiếng Việt
Intangible asset

Intangible asset (Noun)
Goodwill is an important intangible asset for many social enterprises today.
Giá trị thương hiệu là một tài sản vô hình quan trọng cho nhiều doanh nghiệp xã hội ngày nay.
Social organizations do not always recognize their intangible assets properly.
Các tổ chức xã hội không phải lúc nào cũng nhận ra tài sản vô hình của họ một cách đúng đắn.
Is social media an intangible asset for modern businesses?
Liệu mạng xã hội có phải là một tài sản vô hình cho các doanh nghiệp hiện đại không?
Tài sản vô hình (intangible asset) là tài sản không có hình thể vật lý nhưng mang lại giá trị kinh tế cho doanh nghiệp, như thương hiệu, quyền sở hữu trí tuệ và danh tiếng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý hay kế toán, việc công nhận và định giá tài sản vô hình có thể khác nhau tùy theo quy định ở từng quốc gia.
Từ "intangible" có nguồn gốc từ tiếng Latin với từ "intangibilis", được hình thành từ tiền tố "in-" có nghĩa là "không" và "tangere", nghĩa là "chạm" hay "cảm nhận". Cùng với đó, "asset" xuất phát từ tiếng Latin "adsidere", nghĩa là "ngồi gần". Trong ngữ cảnh tài chính, "intangible asset" chỉ những tài sản không thể phân biệt bằng cảm giác vật lý, như quyền sở hữu trí tuệ hay thương hiệu. Ý nghĩa hiện tại phản ánh sự gia tăng giá trị của các yếu tố phi vật thể trong nền kinh tế hiện đại.
Tài sản vô hình (intangible asset) là thuật ngữ phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading khi thảo luận về tài chính và kinh tế. Tần suất xuất hiện của thuật ngữ này thường liên quan đến các vấn đề như giá trị doanh nghiệp, thương hiệu và quyền sở hữu trí tuệ. Trong môi trường thực tế, thuật ngữ thường được sử dụng trong báo cáo tài chính, thẩm định doanh nghiệp và các cuộc hội thảo liên quan đến quản lý tài sản. Sự hiểu biết về tài sản vô hình giúp sinh viên và chuyên gia nắm bắt các khía cạnh tài chính phức tạp hơn.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp